Pero Pinheiro
Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pero Pinheiro ghi bàn cứ mỗi 195 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro ghi trung bình 0.46 bàn mỗi trận
Pero Pinheiro là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro không ghi được bàn trong 58% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Pero Pinheiro để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Pero Pinheiro đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pero Pinheiro đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro tổng số bàn thắng mỗi trận 1.96 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Pero Pinheiro tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với Pero Pinheiro tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Pero Pinheiro đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pero Pinheiro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Pero Pinheiro ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pero Pinheiro ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pero Pinheiro ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pero Pinheiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pero Pinheiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pero Pinheiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pero Pinheiro thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pero Pinheiro có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Pero Pinheiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Pero Pinheiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Pero Pinheiro thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Pero Pinheiro có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pero Pinheiro Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 5 | 1 | 41:10 | 31 | 65 | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 30:12 | 18 | 49 | |
| 3 | 26 | 13 | 9 | 4 | 27:17 | 10 | 48 | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 31:23 | 8 | 39 | |
| 5 | 26 | 9 | 10 | 7 | 30:28 | 2 | 37 | |
| 6 | 26 | 8 | 13 | 5 | 23:21 | 2 | 37 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 24:21 | 3 | 36 | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | 28:25 | 3 | 35 | |
| 9 | 26 | 8 | 10 | 8 | 23:21 | 2 | 34 | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | 29:34 | -5 | 32 | |
| 11 | 26 | 6 | 7 | 13 | 26:44 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | 23:33 | -10 | 21 | |
| 13 | 26 | 4 | 6 | 16 | 17:36 | -19 | 18 | |
| 14 | 26 | 2 | 6 | 18 | 12:39 | -27 | 12 |
- Promotion round
- Relegation